So sánh sản phẩm

Dây đai PET trơn

Dây đai PET trơn

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • Giá sản phẩm
  • Liên hệ
  • KT
  • Theo yêu cầu
Dây đai PET trơn:
Dây đai PET trơn được sản xuất theo công nghệ Nhật Bản.
Màu sắc: Đỏ, Vàng, Xanh lá cây, Xanh da trời, Đen, Trắng...

Sản xuất quy cách theo yêu cầu đặt hàng của khách hàng.

  • Nhựa tốt nên độ bám dính mối hàn tốt.
  • Màu sắc đẹp, khó bay màu theo thời gian.
  • Chịu lực gấp 1,5 lần so với dây đai nhựa cùng kích cỡ.
  • In tên & Logo doanh nghiệp trên dây đai nhựa góp phần xây dựng thương hiệu.

  • Còn 100 sp - Điện thoại::012345678 - 51 Lê Đại Hành, Hai Bà Trưng, Hà Nội, - Cửa hàng BNC
Số lượng
Thêm vào giỏ hàng

 

Dây đai PET

 Một loại dây đai thông thường được xác định qua các thông số:
        - Kích thước: Rộng (W) x Dày (T)
    BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÂY ĐAI PET

 

Loại lực kéo thông thường

Loại lực kéo cao

Chiều rộng (mm)

Chiều dầy

(mm)

Chiều dài

(~m/kg)

Ký hiệu

Lực kéo đứt (N)

Ký hiệu

Lực kéo đứt (N)

DNP-090-060

1830

DNP-090-060H

2160

9.0

0.6

130

DNP-120-050

2040

DNP-120-050H

2490

12.0

0.5

120

DNP-120-060

2450

DNP-120-060H

3020

12.0

0.6

100

DNP-127-080

3450

DNP-127-080H

4170

12.7

0.8

75

DNP-155-080

4300

DNP-155-080H

5180

15.5

0.8

62

DNP-155-090

4740

DNP-155-090H

5710

15.5

0.9

55

DNP-160-080

4350

DNP-160-080H

5330

16.0

0.8

60

DNP-160-090

4890

DNP-160-090H

5960

16.0

0.9

53

DNP-160-100

5500

DNP-160-100H

6570

16.0

1.0

48

DNP-190-080

5140

DNP-190-080H

6250

19.0

0.8

50

DNP-190-100

6400

DNP-190-100H

7860

19.0

1.0

40

DNP-190-127

8030

DNP-190-127H

10140

19.0

1.27

32

DNP-250-100

8150

DNP-250-100H

10410

25.0

1.0

31

 

 

Various specs of our PET Strap

Item No.

Size

Length/roll

Break Strength

(mm)

(inch)

(met)

Net weight

 

N

JL120060

12.0*0.6

1/2*0.024

2120

20kg

 

2200

JL125060

12.5*0.6

3/5*0.024

2040

20kg

 

2300

JL130065

13.0*0.65

3/5*0.027

1800

20kg

 

2600

JL160060

16.0*0.6

5/8*0.024

1600

20kg

 

3000

JL160080

16.0*0.8

5/8*0.031

1200

20kg

 

4000

JL160090

16.0*0.9

5/8*0.35

1060

20kg

 

4500

JL160100

16.0*1.0

5/8*0.040

960

20kg

 

4800

JL190080

19.0*0.8

3/4*0.031

1000

20kg

 

4700

JL190100

19.0*1.0

3/4*0.40

810

20kg

 

5700

JL250100

25.0*1.0

0.98*0.040

610

20kg

 

7500

JL250120

25.0*1.2

0.98*0.047

510

20kg

 

9000

Tags: